tự hỏi
Định nghĩa
- Động từ:
- Tự đặt câu hỏi cho chính mình: "tự hỏi" chỉ hành động một người đưa ra một câu hỏi trong suy nghĩ của mình, không hỏi người khác, nhằm tìm kiếm câu trả lời hoặc suy ngẫm về một vấn đề nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi tự hỏi liệu mình có đang đi đúng hướng không. (Tôi đặt câu hỏi trong đầu về hướng đi hiện tại của mình.)
- Cô ấy tự hỏi tại sao anh ta lại im lặng. (Cô ấy suy ngẫm về lý do sự im lặng của người kia.)
- Họ tự hỏi cuộc sống này có ý nghĩa gì. (Họ suy tư về mục đích của cuộc sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự hỏi lòng mình": tự vấn bản thân một cách sâu sắc, thường liên quan đến cảm xúc hoặc đạo đức.
- Anh ta tự hỏi lòng mình rằng liệu mình có yêu cô ấy thật lòng không. (Anh ta tự suy ngẫm về tình cảm thật sự của mình.)
"tự hỏi không biết": cụm từ thông dụng để bày tỏ sự nghi ngờ hoặc tò mò.
- Tôi tự hỏi không biết ngày mai trời có mưa không. (Tôi suy nghĩ về khả năng thời tiết ngày mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Hỏi (động từ): đặt câu hỏi cho người khác.
- Hỏi đường là cách nhanh nhất để tìm địa điểm. (Đặt câu hỏi cho người khác giúp tìm đường nhanh hơn.)
- Tự vấn (động từ): tự hỏi bản thân một cách nghiêm túc, thường mang tính triết lý hoặc luân lý.
- Anh ấy tự vấn về hành động của mình. (Anh ấy tự chất vấn bản thân về việc đã làm.)
Từ đồng nghĩa
- Tự vấn: tự đặt câu hỏi cho chính mình, thường mang tính suy tư sâu sắc.
- Tự chất vấn: tự hỏi với thái độ nghiêm khắc hoặc phê phán.
- Thắc mắc: cảm thấy không rõ ràng và muốn tìm hiểu, có thể tự hỏi hoặc hỏi người khác.
Thành ngữ liên quan
- Tự hỏi tự trả lời: hành động tự đặt câu hỏi và tự tìm ra câu trả lời, không cần người khác.
- Trong lúc rảnh rỗi, cô ấy thường tự hỏi tự trả lời về cuộc sống. (Cô ấy tự mình suy ngẫm và giải đáp thắc mắc.)